Cập Nhật Điều Trị Tắc Lệ Quản Ngang: Giải Pháp Cho Tình Trạng Chảy Nước Mắt Dai Dẳng
Cập Nhật Điều Trị Tắc Lệ Quản Ngang: Giải Pháp Cho Tình Trạng Chảy Nước Mắt Dai Dẳng
SNT. Hồ Thị Thu Giang
Tắc lệ quản ngang là một bệnh lý thường gặp ở mắt, gây ra tình trạng chảy nước mắt liên tục và khó chịu. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày mà còn có thể gây ra nhiều biến chứng nếu không được điều trị kịp thời. Dưới đây là những cập nhật mới nhất về các phương pháp chẩn đoán và điều trị tắc lệ quản ngang.
Tắc lệ quản ngang
1. Dấu Hiệu Nhận Biết
Tắc lệ quản ngang thường có các triệu chứng dễ nhận biết:
- Triệu chứng cơ năng: Chảy nước mắt liên tục, ngay cả khi không có tác nhân kích thích như gió bụi hay khói.
- Triệu chứng thực thể: Khi thực hiện thủ thuật bơm rửa lệ đạo, nước sẽ trào ngược lại ngay tại chỗ, cho thấy đường dẫn nước mắt đã bị tắc nghẽn ở vị trí lệ quản trên hoặc lệ quản dưới.
Tắc tuyến lệ xảy ra khi hệ thống dẫn lưu nước mắt bị tắc nghẽn một phần hay toàn bộ
2. Các Nguyên Nhân Phổ Biến
Tắc lệ quản ngang có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau:
- Sử dụng nút chặn điểm lệ: Một số bệnh nhân điều trị khô mắt bằng cách đặt nút chặn điểm lệ có thể gặp phải biến chứng này.
- Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc hóa trị như Iodoxuridine, 5-FU hay docetaxel có thể gây tắc lệ quản.
- Nhiễm trùng: Viêm kết mạc hoặc viêm lệ quản do nhiễm trùng cũng là nguyên nhân phổ biến.
- Bệnh lý viêm tự miễn: Các bệnh như Pemphigoid hay hội chứng Steven-Johnson có thể gây mất khả năng tiết nước mắt, dẫn đến tắc lệ quản.
- Chấn thương và khối u: Chấn thương vùng mắt hoặc sự xuất hiện của các khối u ác tính cũng có thể gây tắc nghẽn đường lệ.
3. Chẩn Đoán Và Cận Lâm Sàng
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ tiến hành chẩn đoán phân biệt với tắc ống lệ mũi. Đồng thời, các xét nghiệm cận lâm sàng có thể được chỉ định, đặc biệt trong trường hợp nghi ngờ u ác tính:
- CT Scan / MRI: Giúp phát hiện các khối u hoặc bệnh lý mũi xoang đi kèm.
- Contrast Dacryocystography và Dacryoscintigraphy: Là các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu giúp xác định vị trí và mức độ tắc nghẽn.
4. Các Phương Pháp Điều Trị
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ và vị trí tắc nghẽn:
A. Đặt Ống Lệ Quản (Canalicular Stenting)
- Đây là lựa chọn ưu tiên cho các trường hợp tắc lệ quản chưa hoàn toàn. Phương pháp này giúp phục hồi lưu thông nước mắt và có hiệu quả cao.
- Đối với những trường hợp đã có sẹo lệ quản, cần phối hợp đặt ống lệ quản với bơm bóng Catherter.
B. Tạo Hình Lệ Quản (Reconstruction)
- Hiệu quả cao khi vị trí tắc ngắn (vài mm) và gần điểm lệ.
- Bác sĩ sẽ cắt bỏ phần lệ quản bị tắc và đặt ống thông nối hai đầu, giúp phục hồi lại giải phẫu tự nhiên của đường lệ.
C. Phẫu Thuật Nối Thông Lệ Quản Mũi (Canaliculodacryocystorhinostomy)
- Chỉ định cho các trường hợp tắc hoàn toàn lệ quản chung hoặc túi lệ bị hoại tử.
- Phương pháp này sẽ nối trực tiếp lệ quản trên và dưới vào túi lệ hoặc thành ngoài mũi.
D. Phẫu Thuật Nối Thông Hồ Lệ Mũi (Conjunctivodacryocystorhinostomy)
- Áp dụng khi cả hai lệ quản trên và dưới bị tắc nặng.
- Ống Jones sẽ được đặt để tạo một đường thông nối từ hồ lệ trực tiếp xuống xoăn mũi giữa.
- Đây là phương pháp hữu ích cho những bệnh nhân bị chảy nước mắt dai dẳng không đáp ứng với các phương pháp khác. Tuy nhiên, việc chăm sóc hậu phẫu khá phức tạp.
Kết Luận
Tắc lệ quản ngang là một bệnh lý có thể điều trị hiệu quả. Với sự tiến bộ của y học, đã có nhiều phương pháp can thiệp từ đơn giản đến phức tạp, giúp bệnh nhân phục hồi chức năng của đường lệ và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Chúc bạn và gia đình luôn có đôi mắt sáng khỏe!
Để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết và cập nhật kiến thức chuyên môn về nhãn khoa, bạn có thể truy cập website của Hội Nhãn khoa TP.HCM.
Tài liệu tham khảo:
- Bộ Y Tế (2015), ”Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt”, tr 23-26.
AAO (2020), ”Oculofacial Plastic and Orbital Surgery”, p 302-305.
Nika Bagheri (2017), ”The Wills Eye Manual”, 7th Edition, p276-279.
Steele, E. A. (2016). ”Conjunctivodacryocystorhinostomy with Jones tube. Current Opinion in Ophthalmology”, 27(5), 439–442.